и́зверг
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Kẻ hung ác, ác ôn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | и́зверг | и́зверги |
| Sinh cách | и́зверга | и́звергов |
| Tặng cách | и́звергу | и́звергам |
| Đối cách | и́зверга | и́звергов |
| Công cụ cách | и́звергом | и́звергами |
| Giới cách | и́зверге | и́звергах |