изверга́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Phun ra, phún xuất, vọt ra, phọt ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | изверга́юсь |
| ты | изверга́ешься |
| он / она / оно | изверга́ется |
| мы | изверга́емся |
| вы | изверга́етесь |
| они | изверга́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | изверга́лся |
| Giống cái | изверга́лась |
| Giống trung | изверга́лось |
| Số nhiều | изверга́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | изверга́йся |
| Số nhiều | изверга́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | изверга́ющийся | изверга́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | изверга́ясь | извергавшись |