зубр

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. bậc lão luyệnопытный человек
  2. bò rừng châu Âuживотное
  3. bò rừng châu Âu
  4. người lão luyệnопытный человек

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзу́брзу́бры
Sinh cáchзу́бразу́бров
Tặng cáchзу́брузу́брам
Đối cáchзу́бразу́бров
Công cụ cáchзу́бромзу́брами
Giới cáchзу́брезу́брах

Từ liên quan