зубрёнок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. bò rừng châu Âu con, wisent con

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзубрёнокзубря́та
Sinh cáchзубрёнказубря́т
Tặng cáchзубрёнкузубря́там
Đối cáchзубрёнказубря́т
Công cụ cáchзубрёнкомзубря́тами
Giới cáchзубрёнкезубря́тах