зубрёнок
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- bò rừng châu Âu con, wisent con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зубрёнок | зубря́та |
| Sinh cách | зубрёнка | зубря́т |
| Tặng cách | зубрёнку | зубря́там |
| Đối cách | зубрёнка | зубря́т |
| Công cụ cách | зубрёнком | зубря́тами |
| Giới cách | зубрёнке | зубря́тах |