бизо́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Bò rừngBison bison
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бизо́н | бизо́ны |
| Sinh cách | бизо́на | бизо́нов |
| Tặng cách | бизо́ну | бизо́нам |
| Đối cách | бизо́на | бизо́нов |
| Công cụ cách | бизо́ном | бизо́нами |
| Giới cách | бизо́не | бизо́нах |