бизо́н бизон

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Bò rừngBison bison

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбизо́нбизо́ны
Sinh cáchбизо́набизо́нов
Tặng cáchбизо́нубизо́нам
Đối cáchбизо́набизо́нов
Công cụ cáchбизо́номбизо́нами
Giới cáchбизо́небизо́нах

Từ liên quan