зрачо́к зрачок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. con ngươiотверстие в радужной оболочке глаза позвоночных
  2. Con ngươi, đồng tử

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзрачо́кзрачки́
Sinh cáchзрачка́зрачко́в
Tặng cáchзрачку́зрачка́м
Đối cáchзрачо́кзрачки́
Công cụ cáchзрачко́мзрачка́ми
Giới cáchзрачке́зрачка́х

Từ liên quan