зрачо́чек
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đồng tử nhỏ, đồng tử bédiminutive
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зрачо́чек | зрачо́чки |
| Sinh cách | зрачо́чка | зрачо́чков |
| Tặng cách | зрачо́чку | зрачо́чкам |
| Đối cách | зрачо́чек | зрачо́чки |
| Công cụ cách | зрачо́чком | зрачо́чками |
| Giới cách | зрачо́чке | зрачо́чках |