зря́чий
tính từ
Nghĩa
- Thấy được
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | зря́чий | зря́чее | зря́чая | зря́чие |
| Sinh cách | зря́чего | зря́чего | зря́чей | зря́чих |
| Tặng cách | зря́чему | зря́чему | зря́чей | зря́чим |
| Đối cách | зря́чий, зря́чего | зря́чее | зря́чую | зря́чие, зря́чих |
| Công cụ cách | зря́чим | зря́чим | зря́чей, зря́чею | зря́чими |
| Giới cách | зря́чем | зря́чем | зря́чей | зря́чих |
| Dạng ngắn | зря́ч | зря́че | зря́ча | зря́чи |