душегу́б душегуб

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ ám sát, tên sát nhân, tên cướp giết ngườiубийца, разбойник
  2. kẻ giết người, tên sát thủ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдушегу́бдушегу́бы
Sinh cáchдушегу́бадушегу́бов
Tặng cáchдушегу́будушегу́бам
Đối cáchдушегу́бадушегу́бов
Công cụ cáchдушегу́бомдушегу́бами
Giới cáchдушегу́бедушегу́бах

Từ đồng nghĩa