злодея́ние злодеяние

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. hành vi xấu xa
  2. tội ác
  3. Tội ác, hành vi tàn bạo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзлодея́ниезлодея́ния
Sinh cáchзлодея́ниязлодея́ний
Tặng cáchзлодея́ниюзлодея́ниям
Đối cáchзлодея́ниезлодея́ния
Công cụ cáchзлодея́ниемзлодея́ниями
Giới cáchзлодея́ниизлодея́ниях

Ví dụ

  • величайшие злодеяния
    những tội ác tày trời