зачи́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Mào đầu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зачи́н | зачи́ны |
| Sinh cách | зачи́на | зачи́нов |
| Tặng cách | зачи́ну | зачи́нам |
| Đối cách | зачи́н | зачи́ны |
| Công cụ cách | зачи́ном | зачи́нами |
| Giới cách | зачи́не | зачи́нах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зачи́н | зачи́ны |
| Sinh cách | зачи́на | зачи́нов |
| Tặng cách | зачи́ну | зачи́нам |
| Đối cách | зачи́н | зачи́ны |
| Công cụ cách | зачи́ном | зачи́нами |
| Giới cách | зачи́не | зачи́нах |