зачи́н зачин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Mào đầu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзачи́нзачи́ны
Sinh cáchзачи́назачи́нов
Tặng cáchзачи́нузачи́нам
Đối cáchзачи́нзачи́ны
Công cụ cáchзачи́номзачи́нами
Giới cáchзачи́незачи́нах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa