зача́ть зачать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Thụ thai

Chia động từ

Tương lai
язачну́
тызачнёшь
он / она / онозачнёт
мызачнём
вызачнёте
онизачну́т
Quá khứ
Giống đựcзача́л
Giống cáiзачала́
Giống trungзача́ло
Số nhiềuзача́ли
Mệnh lệnh
Số ítзачни́
Số nhiềuзачни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—зача́вший
Bị động—зача́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—зача́в, зачавши

Từ liên quan