кирка́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Cuốc chim
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кирка́ | ки́рки |
| Sinh cách | кирки́ | ки́рок |
| Tặng cách | кирке́ | ки́ркам |
| Đối cách | кирку́ | ки́рки |
| Công cụ cách | кирко́й, кирко́ю | ки́рками |
| Giới cách | кирке́ | ки́рках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кирка́ | ки́рки |
| Sinh cách | кирки́ | ки́рок |
| Tặng cách | кирке́ | ки́ркам |
| Đối cách | кирку́ | ки́рки |
| Công cụ cách | кирко́й, кирко́ю | ки́рками |
| Giới cách | кирке́ | ки́рках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ки́рка | ки́рки |
| Sinh cách | ки́рки | ки́рок |
| Tặng cách | ки́рке | ки́ркам |
| Đối cách | ки́рку | ки́рки |
| Công cụ cách | ки́ркой, ки́ркою | ки́рками |
| Giới cách | ки́рке | ки́рках |