заце́пка
danh từbất động vật
Nghĩa
- chỗ dựa, chỗ bấu víuзнакомство, связиперен.
- cớпредлок
- móc, vấuкрючокcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | заце́пка | заце́пки |
| Sinh cách | заце́пки | заце́пок |
| Tặng cách | заце́пке | заце́пкам |
| Đối cách | заце́пку | заце́пки |
| Công cụ cách | заце́пкой, заце́пкою | заце́пками |
| Giới cách | заце́пке | заце́пках |