факт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chứng cớ, dẫn chứngкак материал для вывода
- Sự việc, sự thật, sự thực, sự kiện, việc, thực tế, thực tại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фа́кт | фа́кты |
| Sinh cách | фа́кта | фа́ктов |
| Tặng cách | фа́кту | фа́ктам |
| Đối cách | фа́кт | фа́кты |
| Công cụ cách | фа́ктом | фа́ктами |
| Giới cách | фа́кте | фа́ктах |
Ví dụ
- фактыупрямая вещь — những sự kiện là kẻ làm chứng bướng bỉnh nhất, sự thật thì khó mà bác được
- общеизвестный фактviệc (điều) mà ai cũng biết, sự việc hiển nhiên
- исторический фактsự kiện lịch sử
