затопи́ть затопить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm ngập

Chia động từ

Tương lai
язатоплю́
тызато́пишь
он / она / онозато́пит
мызато́пим
вызато́пите
онизато́пят
Quá khứ
Giống đựcзатопи́л
Giống cáiзатопи́ла
Giống trungзатопи́ло
Số nhiềuзатопи́ли
Mệnh lệnh
Số ítзатопи́
Số nhiềuзатопи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—затопи́вший
Bị động—зато́пленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—затопи́в, затопивши

Từ liên quan