затопля́ть затоплять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm ngập, làm tràn ngập, làm ngập lụtзаливать
  2. đánh chìm, làm đắmпускать ко дну

Chia động từ

Hiện tại
язатопля́ю
тызатопля́ешь
он / она / онозатопля́ет
мызатопля́ем
вызатопля́ете
онизатопля́ют
Quá khứ
Giống đựcзатопля́л
Giống cáiзатопля́ла
Giống trungзатопля́ло
Số nhiềuзатопля́ли
Mệnh lệnh
Số ítзатопля́й
Số nhiềuзатопля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзатопля́ющийзатопля́вший
Bị độngзатопля́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзатопля́язатопляв, затоплявши

Từ liên quan