Từ điển

    топь

    danh từbất động vật

    Nghĩa

    1. Chỗ lầy, bãi lầy, đất lầy

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchто́пьто́пи
    Sinh cáchто́пито́пей
    Tặng cáchто́пито́пям
    Đối cáchто́пьто́пи
    Công cụ cáchто́пьюто́пями
    Giới cáchто́пито́пях
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)