топь
danh từbất động vật
Nghĩa
- Chỗ lầy, bãi lầy, đất lầy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | то́пь | то́пи |
| Sinh cách | то́пи | то́пей |
| Tặng cách | то́пи | то́пям |
| Đối cách | то́пь | то́пи |
| Công cụ cách | то́пью | то́пями |
| Giới cách | то́пи | то́пях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | то́пь | то́пи |
| Sinh cách | то́пи | то́пей |
| Tặng cách | то́пи | то́пям |
| Đối cách | то́пь | то́пи |
| Công cụ cách | то́пью | то́пями |
| Giới cách | то́пи | то́пях |