засту́пник заступник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người bênh vực, người bảo vệ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзасту́пникзасту́пники
Sinh cáchзасту́пниказасту́пников
Tặng cáchзасту́пникузасту́пникам
Đối cáchзасту́пниказасту́пников
Công cụ cáchзасту́пникомзасту́пниками
Giới cáchзасту́пникезасту́пниках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa