покрови́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người bảo trợ, người bảo hộ, người bầu chủ, ông bầu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | покрови́тель | покрови́тели |
| Sinh cách | покрови́теля | покрови́телей |
| Tặng cách | покрови́телю | покрови́телям |
| Đối cách | покрови́тель | покрови́тели |
| Công cụ cách | покрови́телем | покрови́телями |
| Giới cách | покрови́теле | покрови́телях |