хода́тай ходатай

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. luật sư, đại lý pháp lý
  2. người xin phép, người cầu xin, người bảo lãnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхода́тайхода́таи
Sinh cáchхода́таяхода́таев
Tặng cáchхода́таюхода́таям
Đối cáchхода́таяхода́таев
Công cụ cáchхода́таемхода́таями
Giới cáchхода́таехода́таях