хода́тай
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- luật sư, đại lý pháp lý
- người xin phép, người cầu xin, người bảo lãnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хода́тай | хода́таи |
| Sinh cách | хода́тая | хода́таев |
| Tặng cách | хода́таю | хода́таям |
| Đối cách | хода́тая | хода́таев |
| Công cụ cách | хода́таем | хода́таями |
| Giới cách | хода́тае | хода́таях |