за́росль заросль

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bụi, lùm, bụi rậm
  2. truông, bưngчаща

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchза́росльза́росли
Sinh cáchза́рослиза́рослей
Tặng cáchза́рослиза́рослям
Đối cáchза́росльза́росли
Công cụ cáchза́росльюза́рослями
Giới cáchза́рослиза́рослях

Ví dụ

  • заросль и кустарника
    bụi cây rậm

Từ liên quan