за́росль
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bụi, lùm, bụi rậm
- truông, bưngчаща
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | за́росль | за́росли |
| Sinh cách | за́росли | за́рослей |
| Tặng cách | за́росли | за́рослям |
| Đối cách | за́росль | за́росли |
| Công cụ cách | за́рослью | за́рослями |
| Giới cách | за́росли | за́рослях |
Ví dụ
- заросль и кустарникаbụi cây rậm
