зараста́ть зарастать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mọc đầy, phủ, rêu phủ, phủ rêuТ
  2. đâm da nonthông tụcзаживать
  3. — thành sẹoсов.

Chia động từ

Hiện tại
язараста́ю
тызараста́ешь
он / она / онозараста́ет
мызараста́ем
вызараста́ете
онизараста́ют
Quá khứ
Giống đựcзараста́л
Giống cáiзараста́ла
Giống trungзараста́ло
Số nhiềuзараста́ли
Mệnh lệnh
Số ítзараста́й
Số nhiềuзараста́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзараста́ющийзараста́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзараста́язарастав, зараставши