зарасти́
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- mọc um tùm, bị phủ kín
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | зарасту́ |
| ты | зарастёшь |
| он / она / оно | зарастёт |
| мы | зарастём |
| вы | зарастёте |
| они | зарасту́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заро́с |
| Giống cái | заросла́ |
| Giống trung | заросло́ |
| Số nhiều | заросли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зарасти́ |
| Số nhiều | зарасти́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заро́сший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заро́сши |
