заку́ска
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- món ăn khai vịперед основной едой
- món ăn nguộiхолодная еда
- món ăn nhẹ, món ăn lót dạ, món ăn lót lòngлёгкая еда
- đồ nhắmк вину и т. п.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | заку́ска | заку́ски |
| Sinh cách | заку́ски | заку́сок |
| Tặng cách | заку́ске | заку́скам |
| Đối cách | заку́ску | заку́ски |
| Công cụ cách | заку́ской, заку́скою | заку́сками |
| Giới cách | заку́ске | заку́сках |
Ví dụ
- на закускуđể kết luận, cuối cùng
