заку́ска закуска

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. món ăn khai vịперед основной едой
  2. món ăn nguộiхолодная еда
  3. món ăn nhẹ, món ăn lót dạ, món ăn lót lòngлёгкая еда
  4. đồ nhắmк вину и т. п.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаку́сказаку́ски
Sinh cáchзаку́скизаку́сок
Tặng cáchзаку́скезаку́скам
Đối cáchзаку́скузаку́ски
Công cụ cáchзаку́ской, заку́скоюзаку́сками
Giới cáchзаку́скезаку́сках

Ví dụ

  • на закуску
    để kết luận, cuối cùng

Từ liên quan