заку́сочная
danh từ
Nghĩa
- Quán điểm tâm, quán ăn nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | заку́сочная | заку́сочные |
| Sinh cách | заку́сочной | заку́сочных |
| Tặng cách | заку́сочной | заку́сочным |
| Đối cách | заку́сочную | заку́сочные |
| Công cụ cách | заку́сочной, заку́сочною | заку́сочными |
| Giới cách | заку́сочной | заку́сочных |