задуше́вный задушевный

tính từ

Nghĩa

  1. tha thiết, thiết tha, tâm tìnhсокровенный
  2. thành tâm, chân tình, thành khẩn, thật lòng, thực tìnhсердечный
  3. Thân, chí thân, chí thiết, thân tình, thân mật, thân thiết

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзадуше́вныйзадуше́вноезадуше́внаязадуше́вные
Sinh cáchзадуше́вногозадуше́вногозадуше́внойзадуше́вных
Tặng cáchзадуше́вномузадуше́вномузадуше́внойзадуше́вным
Đối cáchзадуше́вный, задуше́вногозадуше́вноезадуше́внуюзадуше́вные, задуше́вных
Công cụ cáchзадуше́внымзадуше́внымзадуше́вной, задуше́вноюзадуше́вными
Giới cáchзадуше́вномзадуше́вномзадуше́внойзадуше́вных
Dạng ngắnзадуше́вензадуше́внозадуше́вназадуше́вны

Ví dụ

  • задушевный друг
    người bạn thân (chí thân, chí thiết)
  • задушевный разговор
    cuộc nói chuyện thân tình (thân mật)
  • задушевное чувство
    tình cảm tha thiết (thiết tha)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh