заду́мчивость задумчивость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Trầm mặc, trầm ngâm, đăm chiêu, trầm tư mặc tưởng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаду́мчивостьзаду́мчивости
Sinh cáchзаду́мчивостизаду́мчивостей
Tặng cáchзаду́мчивостизаду́мчивостям
Đối cáchзаду́мчивостьзаду́мчивости
Công cụ cáchзаду́мчивостьюзаду́мчивостями
Giới cáchзаду́мчивостизаду́мчивостях

Ví dụ

  • в глубокой задумчивости
    đang trầm tư mặc tưởng