заду́мчивость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Trầm mặc, trầm ngâm, đăm chiêu, trầm tư mặc tưởng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | заду́мчивость | заду́мчивости |
| Sinh cách | заду́мчивости | заду́мчивостей |
| Tặng cách | заду́мчивости | заду́мчивостям |
| Đối cách | заду́мчивость | заду́мчивости |
| Công cụ cách | заду́мчивостью | заду́мчивостями |
| Giới cách | заду́мчивости | заду́мчивостях |
Ví dụ
- в глубокой задумчивостиđang trầm tư mặc tưởng