задевающий

tính từ

Nghĩa

  1. gây xúc phạm, làm tổn thương
  2. đang chạm vào, đang quệt qua

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзадевающийзадева́ющеезадева́ющаязадева́ющие
Sinh cáchзадева́ющегозадева́ющегозадева́ющейзадева́ющих
Tặng cáchзадева́ющемузадева́ющемузадева́ющейзадева́ющим
Đối cáchзадева́ющего, задевающийзадева́ющеезадева́ющуюзадева́ющих, задева́ющие
Công cụ cáchзадева́ющимзадева́ющимзадева́ющей, задева́ющеюзадева́ющими
Giới cáchзадева́ющемзадева́ющемзадева́ющейзадева́ющих

задева́ть задевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. động đến, xúc phạm, làm tổn thương
  2. va vào, đụng vào
  3. chạm vào, quệt vào

Chia động từ

Hiện tại
язадева́ю
тызадева́ешь
он / она / онозадева́ет
мызадева́ем
вызадева́ете
онизадева́ют
Quá khứ
Giống đựcзадева́л
Giống cáiзадева́ла
Giống trungзадева́ло
Số nhiềuзадева́ли
Mệnh lệnh
Số ítзадева́й
Số nhiềuзадева́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзадевающийзадева́вший
Bị độngзадеваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзадева́язадевав, задевавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa