каса́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể косну́тьсяchạm; đề cập
Nghĩa
- đụng, chạmдотрагиватьсяđếntới
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | каса́юсь |
| ты | каса́ешься |
| он / она / оно | каса́ется |
| мы | каса́емся |
| вы | каса́етесь |
| они | каса́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | каса́лся |
| Giống cái | каса́лась |
| Giống trung | каса́лось |
| Số nhiều | каса́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | каса́йся |
| Số nhiều | каса́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | каса́ющийся | каса́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | каса́ясь | каса́вшись |
Ví dụ
- касаться днаđụng (chạm) đến đáy
