каса́ться касаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đụng, chạmдотрагиватьсяđếntới

Chia động từ

Hiện tại
якаса́юсь
тыкаса́ешься
он / она / онокаса́ется
мыкаса́емся
выкаса́етесь
оникаса́ются
Quá khứ
Giống đựcкаса́лся
Giống cáiкаса́лась
Giống trungкаса́лось
Số nhiềuкаса́лись
Mệnh lệnh
Số ítкаса́йся
Số nhiềuкаса́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкаса́ющийсякаса́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкаса́яськаса́вшись

Ví dụ

  • касаться дна
    đụng (chạm) đến đáy

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa