Từ điển

    за́втра завтра

    trạng từ

    Nghĩa

    1. ngày mai

    Từ liên quan

    сего́дняHôm nay, nayвчера́hôm quaза́втракĂn sáng, cơm sáng, lót dạ, điểm tâm; đồ ăn sáng, cơm sángза́втрашнийthuộc ngày mai; của ngày maiпослеза́втраngày kiaза́втракатьĂn sáng, lót dạ, điểm tâm
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Cách 4 Tiếng Nga - Đối cách - Bài 3 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 4 Tiếng Nga - Đối cách - Bài 3 | Thực hành
    Cách 6 Tiếng Nga - Tiền giới cách - Bài 3 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 6 Tiếng Nga - Tiền giới cách - Bài 3 | Thực hành
    Cách 2 Tiếng Nga - Sinh cách - Bài 3 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 2 Tiếng Nga - Sinh cách - Bài 3 | Thực hành