за́втра завтраtrạng từNghĩangày maiTừ liên quanсего́дняHôm nay, nayвчера́hôm quaза́втракĂn sáng, cơm sáng, lót dạ, điểm tâm; đồ ăn sáng, cơm sángза́втрашнийthuộc ngày mai; của ngày maiпослеза́втраngày kiaза́втракатьĂn sáng, lót dạ, điểm tâm