Từ điển

    вчера́ вчера

    trạng từ

    Nghĩa

    1. hôm quaпрошлым днём

    Ví dụ

    • вчера вечером
      chiều [hôm] qua. tối [hôm] qua
    • вчера ночью
      đêm [hôm] qua
    • вчера утром
      sáng [hôm] qua

    Từ liên quan

    сего́дняHôm nay, nayвчера́шнийHôm qua, ngày hôm qua
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Cách 6 Tiếng Nga - Tiền giới cách - Bài 2 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 6 Tiếng Nga - Tiền giới cách - Bài 2 | Thực hành
    Cách 2 Tiếng Nga - Sinh cách - Bài 2 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 2 Tiếng Nga - Sinh cách - Bài 2 | Thực hành
    Cách 4 Tiếng Nga - Đối cách - Bài 2 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 4 Tiếng Nga - Đối cách - Bài 2 | Thực hành

    Đọc trong ngữ cảnh

    Вождение в России: от теории к практике
    Bài nghe
    Вождение в России: от теории к практике