заво́дчик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chủ nhà máy, chủ xưởng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | заво́дчик | заво́дчики |
| Sinh cách | заво́дчика | заво́дчиков |
| Tặng cách | заво́дчику | заво́дчикам |
| Đối cách | заво́дчика | заво́дчиков |
| Công cụ cách | заво́дчиком | заво́дчиками |
| Giới cách | заво́дчике | заво́дчиках |