заво́дчик заводчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chủ nhà máy, chủ xưởng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаво́дчикзаво́дчики
Sinh cáchзаво́дчиказаво́дчиков
Tặng cáchзаво́дчикузаво́дчикам
Đối cáchзаво́дчиказаво́дчиков
Công cụ cáchзаво́дчикомзаво́дчиками
Giới cáchзаво́дчикезаво́дчиках