заводно́й заводнойtính từNghĩaDây cótvặn dây cót, phát động, khởi độngдля заводаđểVí dụзаводная игрушкаđồ chơi chạy bằng dây cótзаводной ключ[cái] chìa lên dây, chìa vặn dây cótзаводная пружина[sợi] dây cót