Từ điển

    заводно́й заводной

    tính từ

    Nghĩa

    1. Dây cót
    2. vặn dây cót, phát động, khởi độngдля заводаđể

    Ví dụ

    • заводная игрушка
      đồ chơi chạy bằng dây cót
    • заводной ключ
      [cái] chìa lên dây, chìa vặn dây cót
    • заводная пружина
      [sợi] dây cót
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)