зави́ться завиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xoăn lên, quăn lại, uốn cong
  2. quấn lại, cuộn lại, xoắn lại

Chia động từ

Tương lai
язавью́сь
тызавьёшься
он / она / онозавьётся
мызавьёмся
вызавьётесь
онизавью́тся
Quá khứ
Giống đựcзави́лся
Giống cáiзавила́сь
Giống trungзави́лось//завило́сь
Số nhiềuзави́лись//завили́сь
Mệnh lệnh
Số ítзаве́йся
Số nhiềuзаве́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—зави́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—зави́вшись

Từ liên quan