вью́щийся вьющийся

tính từ

Nghĩa

  1. Leo
  2. quăn, xoănкурчавый

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвью́щийсявью́щеесявью́щаясявью́щиеся
Sinh cáchвью́щегосявью́щегосявью́щейсявью́щихся
Tặng cáchвью́щемусявью́щемусявью́щейсявью́щимся
Đối cáchвью́щийся, вью́щегосявью́щеесявью́щуюсявью́щиеся, вью́щихся
Công cụ cáchвью́щимсявью́щимсявью́щейся, вью́щеюсявью́щимися
Giới cáchвью́щемсявью́щемсявью́щейсявью́щихся
Dạng ngắnвью́щсявью́щесявью́щасявью́щися

Ví dụ

  • вьющийсяиеся растения
    cây leo
  • вьющийсяиеся волосы
    tóc quăn (xoăn)

Từ liên quan

ви́ться виться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bay phấp phớiразвеваться
  2. bay qua bay lại, bay lượn, bay liệngо птицах, насекомых
  3. cuồn cuộn bốc lênо пыли, дыме и т. п.
  4. leo quanh, vấn quanh, quấn quanhо растениях
  5. lượn khúc, lượn quanh, uốn khúc, uốn mìnhо дороге, реке
  6. quăn, quăn lại, xoănо волосах

Chia động từ

Hiện tại
явью́сь
тывьёшься
он / она / оновьётся
мывьёмся
вывьётесь
онивью́тся
Quá khứ
Giống đựcви́лся
Giống cáiвила́сь
Giống trungви́лось//вило́сь
Số nhiềuви́лись//вили́сь
Mệnh lệnh
Số ítве́йся
Số nhiềuве́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвью́щийсяви́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вившись

Từ liên quan