Nghĩa
- bay phấp phớiразвеваться
- bay qua bay lại, bay lượn, bay liệngо птицах, насекомых
- cuồn cuộn bốc lênо пыли, дыме и т. п.
- leo quanh, vấn quanh, quấn quanhо растениях
- lượn khúc, lượn quanh, uốn khúc, uốn mìnhо дороге, реке
- quăn, quăn lại, xoănо волосах
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | вью́сь |
|---|
| ты | вьёшься |
|---|
| он / она / оно | вьётся |
|---|
| мы | вьёмся |
|---|
| вы | вьётесь |
|---|
| они | вью́тся |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | ви́лся |
|---|
| Giống cái | вила́сь |
|---|
| Giống trung | ви́лось//вило́сь |
|---|
| Số nhiều | ви́лись//вили́сь |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | ве́йся |
|---|
| Số nhiều | ве́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | вью́щийся | ви́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | вившись |
|---|