жу́лик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ lừa đảoмошенник, плут
- kẻ lừa đảoвор, занимающийся мелкими кражами
- quân gian manhмошенник, плут
- tên bịp bợmвор, занимающийся мелкими кражами
- tên bịp bợmмошенник, плут
- kẻ gian giảo, kẻ gian lận, tên bợmмошенник
- kẻ ăn cắp, kẻ ăn trộmвор
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жу́лик | жу́лики |
| Sinh cách | жу́лика | жу́ликов |
| Tặng cách | жу́лику | жу́ликам |
| Đối cách | жу́лика | жу́ликов |
| Công cụ cách | жу́ликом | жу́ликами |
| Giới cách | жу́лике | жу́ликах |
Ví dụ
- мелкий жуликkẻ ăn cắp vặt