жу́лик жулик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ lừa đảoмошенник, плут
  2. kẻ lừa đảoвор, занимающийся мелкими кражами
  3. quân gian manhмошенник, плут
  4. tên bịp bợmвор, занимающийся мелкими кражами
  5. tên bịp bợmмошенник, плут
  6. kẻ gian giảo, kẻ gian lận, tên bợmмошенник
  7. kẻ ăn cắp, kẻ ăn trộmвор

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжу́ликжу́лики
Sinh cáchжу́ликажу́ликов
Tặng cáchжу́ликужу́ликам
Đối cáchжу́ликажу́ликов
Công cụ cáchжу́ликомжу́ликами
Giới cáchжу́ликежу́ликах

Ví dụ

  • мелкий жулик
    kẻ ăn cắp vặt

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa