обжу́ливать обжуливать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lừa gạt, bịp bợm, đánh lừa, gian lận

Chia động từ

Hiện tại
яобжу́ливаю
тыобжу́ливаешь
он / она / онообжу́ливает
мыобжу́ливаем
выобжу́ливаете
ониобжу́ливают
Quá khứ
Giống đựcобжу́ливал
Giống cáiобжу́ливала
Giống trungобжу́ливало
Số nhiềuобжу́ливали
Mệnh lệnh
Số ítобжу́ливай
Số nhiềuобжу́ливайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобжу́ливающийобжу́ливавший
Bị độngобжуливаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобжу́ливаяобжуливав, обжуливавши