жульё
danh từbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- lũ lừa đảo, đám gian phi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жульё | — |
| Sinh cách | жулья́ | — |
| Tặng cách | жулью́ | — |
| Đối cách | жульё | — |
| Công cụ cách | жульём | — |
| Giới cách | жулье́ | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жульё | — |
| Sinh cách | жулья́ | — |
| Tặng cách | жулью́ | — |
| Đối cách | жульё | — |
| Công cụ cách | жульём | — |
| Giới cách | жулье́ | — |