жо́па
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đồ khốn (tục)tụcоскорбление
- hậu môn (tục)tụcанус
- đít (tục)tụcягодицы
- mông, đítягодицы
- tình cảnh khốn kiếp (tục)tụcнеприятная ситуация
- nơi khỉ ho cò gáy (tục)tụcчёрт-те где
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жо́па | жо́пы |
| Sinh cách | жо́пы | жо́п |
| Tặng cách | жо́пе | жо́пам |
| Đối cách | жо́пу | жо́пы |
| Công cụ cách | жо́пой, жо́пою | жо́пами |
| Giới cách | жо́пе | жо́пах |