сра́ка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- mông, đít, mông đít
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сра́ка | сра́ки |
| Sinh cách | сра́ки | сра́к |
| Tặng cách | сра́ке | сра́кам |
| Đối cách | сра́ку | сра́ки |
| Công cụ cách | сра́кой, сра́кою | сра́ками |
| Giới cách | сра́ке | сра́ках |