сра́ка срака

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. mông, đít, mông đít

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсра́касра́ки
Sinh cáchсра́кисра́к
Tặng cáchсра́кесра́кам
Đối cáchсра́кусра́ки
Công cụ cáchсра́кой, сра́коюсра́ками
Giới cáchсра́кесра́ках

Từ liên quan