жи́тница житница

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Vựa lúa, vựa thóc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжи́тницажи́тницы
Sinh cáchжи́тницыжи́тниц
Tặng cáchжи́тницежи́тницам
Đối cáchжи́тницужи́тницы
Công cụ cáchжи́тницей, жи́тницеюжи́тницами
Giới cáchжи́тницежи́тницах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa