амба́р амбар

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Kho, vựa, lẫm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchамба́рамба́ры
Sinh cáchамба́раамба́ров
Tặng cáchамба́руамба́рам
Đối cáchамба́рамба́ры
Công cụ cáchамба́ромамба́рами
Giới cáchамба́реамба́рах