жи́то жито

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. cây vụ xuân, lúa xuân, mạch xuân
  2. hạt ngũ cốc, lương thực

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжи́тожи́та
Sinh cáchжи́тажи́т
Tặng cáchжи́тужи́там
Đối cáchжи́тожи́та
Công cụ cáchжи́томжи́тами
Giới cáchжи́тежи́тах

Từ liên quan