жи́то
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- cây vụ xuân, lúa xuân, mạch xuân
- hạt ngũ cốc, lương thực
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жи́то | жи́та |
| Sinh cách | жи́та | жи́т |
| Tặng cách | жи́ту | жи́там |
| Đối cách | жи́то | жи́та |
| Công cụ cách | жи́том | жи́тами |
| Giới cách | жи́те | жи́тах |