Từ điển

    ниче́й ничей

    đại từ

    Nghĩa

    1. bất kỳ, bất cứлюбой, всякий
    2. Không của ai, vô chủ, không chủ
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)