жило́й жилой

tính từ

Nghĩa

  1. có người ởобитаемый
  2. Ở

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchжило́йжило́ежила́яжилы́е
Sinh cáchжило́гожило́гожило́йжилы́х
Tặng cáchжило́мужило́мужило́йжилы́м
Đối cáchжило́йжило́ежилу́южилы́е
Công cụ cáchжилы́мжилы́мжило́йжилы́ми
Giới cáchжило́мжило́мжило́йжилы́х

Ví dụ

  • жилой дом, жилое здание
    nhà ở
  • жилая комната
    phòng ở
  • жилоймассив
    khu nhà ở

Từ liên quan

жи́ла жила

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. gânthông tụcсухожилие
  2. — gân xanh, mạch máuthông tụcкровеносный сосуд

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжи́лажи́лы
Sinh cáchжи́лыжи́л
Tặng cáchжи́лежи́лам
Đối cáchжи́лужи́лы
Công cụ cáchжи́лой, жи́лоюжи́лами
Giới cáchжи́лежи́лах

Ví dụ

  • золотоносная жила
    mạch chứa vàng