жизнь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự sốngформа существования материи
  2. cuộc sống, sự tồn tại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжизньжи́зни
Sinh cáchжи́знижи́зней
Tặng cáchжи́знижи́зням
Đối cáchжизньжи́зни
Công cụ cáchжи́зньюжи́знями
Giới cáchжизнижи́знях

Từ liên quan