железа́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tuyến
- Tuyến, hạch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | железа́ | же́лезы |
| Sinh cách | железы́ | желёз |
| Tặng cách | железе́ | железа́м |
| Đối cách | железу́ | же́лезы |
| Công cụ cách | железо́й, железо́ю | железа́ми |
| Giới cách | железе́ | железа́х |
Ví dụ
- лимфатическая железаtuyến bạch huyết, tuyến limfa, bạch hạch