железня́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Quặng sắt, hêmatit, limônitкрасный железняк — quặng sắt đỏбурый железняк — quặng sắt nây
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | железня́к | железняки́ |
| Sinh cách | железняка́ | железняко́в |
| Tặng cách | железняку́ | железняка́м |
| Đối cách | железня́к | железняки́ |
| Công cụ cách | железняко́м | железняка́ми |
| Giới cách | железняке́ | железняка́х |